collapsible shelter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lều gập hoặc lều xếp, có thể di chuyển dễ dàng: Một nơi trú ẩn di động, thường được làm từ vải bạt căng trên các cột chống và có thể gấp gọn lại để vận chuyển hoặc cất giữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hikers carried a collapsible shelter in their backpacks. (Những người leo núi mang theo một lều gập trong ba lô của họ.)
- For the festival, they set up several collapsible shelters to provide shade. (Cho lễ hội, họ dựng lên vài lều xếp để che nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "portable collapsible shelter": lều xếp di động.
- The rescue team brought a portable collapsible shelter to the disaster site. (Đội cứu hộ đã mang một lều xếp di động đến hiện trường thảm họa.)
Biến thể và từ gần giống
- Tent (n): lều (nói chung, thường cũng có thể gập được).
- Pop-up tent (n): lều bật mở nhanh (một loại lều gập đặc biệt).
- Foldable shelter (n): nơi trú ẩn có thể gấp lại.
Từ đồng nghĩa
- Foldable tent: lều có thể gấp.
- Portable shelter: nơi trú ẩn di động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "collapsible shelter".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "collapsible shelter".)
Noun
- lều gập hoặc lều xếp, có thể di chuyển dễ dàng.
- he pitched his tent near the creekAnh ấy dựng lều cạnh một con sông.